Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, ngũ cốc, với lòng đỏ trứng, junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 52 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Natri 33 mg 1%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
- Niacin (B3) 0,05 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,88 mg 18%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,51 mg 3%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 40 mg 3%
- Kali 35 mg 1%
- Kẽm 0,29 mg 3%
- Đồng 0,02 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 52 | 1,9 g | 6,2 g | 1,8 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 15 | 0,5 g | 1,8 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 29 | 1,1 g | 3,5 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 7 | 0,3 g | 0,9 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 44 | 1,6 g | 5,3 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 59 | 2,2 g | 7 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1 g | 3,1 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 78 | 2,9 g | 9,3 g | 2,7 g |
| 200 g | 200 g | 104 | 3,8 g | 12 g | 3,6 g |
| 250 g | 250 g | 130 | 4,8 g | 16 g | 4,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc cho trẻ nhỏ có lòng đỏ trứng và thịt xông khóithức ăn cho trẻ em79 kcal / 100 g
- Ngũ cốc lúa mì nguyên cám cho trẻthức ăn trẻ em, ngũ cốc, lúa mì nguyên cám, với táo, khô được tăng cường402 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo gạo sữa bộtpha với nước125 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch sữa nguyên kemchế biến với sữa nguyên kem84 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ emkhô được tăng cường390 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
- Cháo đặc biệt Sinlac thức ăn trẻ emthức ăn trẻ em, đã pha chế, Nestlé88 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng
100 g Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng có 52 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng có 15 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng có 29 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng có 44 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng có 59 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng có 26 kcal, gồm 1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứng có 78 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171364 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ