Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc trẻ em với trứng
Calo và thông tin dinh dưỡng
với trứng, rây nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 58 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Natri 38 mg 2%
- Cholesterol 51 mg 17%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 1 mg 20%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 46 mg 4%
- Kali 44 mg 1%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,03 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 58 | 2,2 g | 8 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 16 | 0,6 g | 2,3 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 33 | 1,2 g | 4,5 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 8 | 0,3 g | 1,1 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 49 | 1,9 g | 6,8 g | 1,3 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 66 | 2,5 g | 9,1 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 29 | 1,1 g | 4 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 87 | 3,3 g | 12 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 116 | 4,4 g | 16 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 145 | 5,5 g | 20 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc cho trẻ nhỏ có lòng đỏ trứng và thịt xông khóithức ăn cho trẻ em79 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn dặm yến mạchkhô403 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngũ cốc yến mạch với sốt táo và chuốirây mịn75 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ empha với sữa công thức hoặc sữa mẹ154 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch sữa nguyên kemchế biến với sữa nguyên kem84 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Bột sữa ngũ cốcvới yến mạch cán và nước ép táo (thích hợp làm thức ăn cho trẻ nhỏ)98 kcal / 100 g
- Trái cây trộn với ngũ cốc yến mạchthức ăn trẻ em, tất cả các giai đoạn91 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc trẻ em với trứng
100 g Ngũ cốc trẻ em với trứng có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc trẻ em với trứng có 58 kcal, gồm 2,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc trẻ em với trứng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Ngũ cốc trẻ em với trứng có 16 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc trẻ em với trứng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Ngũ cốc trẻ em với trứng có 33 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc trẻ em với trứng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Ngũ cốc trẻ em với trứng có 8 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc trẻ em với trứng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Ngũ cốc trẻ em với trứng có 49 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc trẻ em với trứng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Ngũ cốc trẻ em với trứng có 66 kcal, gồm 2,5 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Ngũ cốc trẻ em với trứng có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc trẻ em với trứng có 29 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Ngũ cốc trẻ em với trứng có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc trẻ em với trứng có 87 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171365 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ