Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 3,1 g 1%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 2 g —
- Natri 69 mg 3%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 723 µg 80%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,65 mg 4%
- Vitamin K 7,4 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,93 mg 6%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
- Choline 15,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 226 mg 5%
- Kẽm 0,8 mg 7%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 2,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 3,4 g | 3,1 g | 2,5 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 9 | 0,5 g | 0,5 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 18 | 1 g | 0,9 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 4 | 0,3 g | 0,2 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 27 | 1,5 g | 1,4 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 35 | 2 g | 1,9 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 1,7 g | 1,6 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 5,1 g | 4,7 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 6,8 g | 6,2 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 8,5 g | 7,8 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cà rốt râyrau, cà rốt, rây26 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt bò nghiền nhuyễnthức ăn trẻ em, thịt, thịt bò, nghiền nhuyễn81 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm khoai tây cà rốt và thịt bòcổ, với nước dùng thịt, với hành tây và dầu đậu nành, không muối110 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò
100 g Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò có 59 kcal, gồm 3,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò có 18 kcal, gồm 1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò có 4 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò có 27 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò có 35 kcal, gồm 2 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò có 30 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bò có 89 kcal, gồm 5,1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173518 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ