Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em cà rốt rây
Calo và thông tin dinh dưỡng
rau, cà rốt, rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 4,3 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 3,6 g —
- Natri 69 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 573 µg 64%
- Vitamin C 5,7 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,52 mg 3%
- Vitamin K 14,4 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,37 mg 2%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 20 mg 2%
- Kali 196 mg 4%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 0,8 g | 4,3 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 224 g | 58 | 1,8 g | 9,6 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 448 g | 116 | 3,6 g | 19 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 112 g | 29 | 0,9 g | 4,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 672 g | 175 | 5,4 g | 29 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 896 g | 233 | 7,2 g | 39 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,4 g | 2,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 1,2 g | 6,5 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 1,6 g | 8,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 2 g | 11 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em cà rốtthức ăn trẻ em, rau, đóng lọ, cà rốt, mọi giai đoạn24 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cà rốt và thịt bòrây59 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Cà rốt nghiềnvới bơ và sữa, không muối60 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứngthức ăn trẻ em, ngũ cốc, với lòng đỏ trứng, rây nhuyễn51 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em cà rốt rây
100 g Thức ăn trẻ em cà rốt rây có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em cà rốt rây có 26 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (224 g) Thức ăn trẻ em cà rốt rây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (224 g) Thức ăn trẻ em cà rốt rây có 58 kcal, gồm 1,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (448 g) Thức ăn trẻ em cà rốt rây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (448 g) Thức ăn trẻ em cà rốt rây có 116 kcal, gồm 3,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (112 g) Thức ăn trẻ em cà rốt rây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (112 g) Thức ăn trẻ em cà rốt rây có 29 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (672 g) Thức ăn trẻ em cà rốt rây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (672 g) Thức ăn trẻ em cà rốt rây có 175 kcal, gồm 5,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (896 g) Thức ăn trẻ em cà rốt rây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (896 g) Thức ăn trẻ em cà rốt rây có 233 kcal, gồm 7,2 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em cà rốt rây có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em cà rốt rây có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em cà rốt rây có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em cà rốt rây có 39 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173506 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ