Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn
Calo và thông tin dinh dưỡng
rau, củ dền, rây nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 34 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 5,8 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 6,1 g —
- Natri 83 mg 4%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 2,4 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,32 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 14 mg 1%
- Kali 182 mg 4%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 34 | 1,3 g | 5,8 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 224 g | 76 | 2,9 g | 13 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 448 g | 152 | 5,8 g | 26 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 112 g | 38 | 1,5 g | 6,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 672 g | 228 | 8,7 g | 39 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 896 g | 305 | 12 g | 52 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,7 g | 2,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 51 | 2 g | 8,7 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 68 | 2,6 g | 12 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 85 | 3,3 g | 15 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em cà rốt râyrau, cà rốt, rây26 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em thịt bò nghiền nhuyễnthức ăn trẻ em, thịt, thịt bò, nghiền nhuyễn81 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua việt quất cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn77 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn
100 g Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn có 34 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (224 g) Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (224 g) Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn có 76 kcal, gồm 2,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (448 g) Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (448 g) Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn có 152 kcal, gồm 5,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (112 g) Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (112 g) Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn có 38 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (672 g) Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (672 g) Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn có 228 kcal, gồm 8,7 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (896 g) Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (896 g) Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn có 305 kcal, gồm 12 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn có 17 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em củ dền rây nhuyễn có 51 kcal, gồm 2 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ