Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậm đặc dạng lỏng, chưa hoàn nguyên
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 126 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 12 g —
- Natri 36 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 118 µg 13%
- Vitamin C 10,8 mg 12%
- Vitamin D 2,1 µg 11%
- Vitamin E 0,83 mg 6%
- Vitamin K 10,2 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,98 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
- Choline 18 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 82 mg 7%
- Kali 138 mg 3%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 3,6 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 126 | 3,6 g | 12 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 31,4 g | 40 | 1,1 g | 3,8 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 62,8 g | 79 | 2,3 g | 7,6 g | 4,4 g |
| ½ khẩu phần | 15,7 g | 20 | 0,6 g | 1,9 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 94,2 g | 119 | 3,4 g | 12 g | 6,6 g |
| 4 khẩu phần | 125,6 g | 158 | 4,5 g | 15 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 63 | 1,8 g | 6,1 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 189 | 5,4 g | 18 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 252 | 7,2 g | 24 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 315 | 9 g | 31 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng
100 g Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 126 kcal, gồm 3,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 7 g chất béo.
1 khẩu phần (31,4 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,4 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 40 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
2 khẩu phần (62,8 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,8 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 79 kcal, gồm 2,3 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
½ khẩu phần (15,7 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,7 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (94,2 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (94,2 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 119 kcal, gồm 3,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
4 khẩu phần (125,6 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (125,6 g) Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 158 kcal, gồm 4,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
50 g Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 63 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 189 kcal, gồm 5,4 g đạm, 18 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173556 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ