Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,4 g —
  • Natri 14 mg 1%
  • Cholesterol 4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 59 µg 7%
  • Vitamin C 5,6 mg 6%
  • Vitamin D 0,9 µg 5%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 5,1 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,49 mg 3%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%
  • Choline 10 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 41 mg 3%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 55 mg 1%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Selen 1,4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g631,4 g6,4 g3,5 g
1 khẩu phần30,4 g190,4 g1,9 g1,1 g
2 khẩu phần60,8 g380,9 g3,9 g2,1 g
½ khẩu phần15,2 g100,2 g1 g0,5 g
3 khẩu phần91,2 g571,3 g5,8 g3,2 g
4 khẩu phần121,6 g771,7 g7,8 g4,3 g
50 g50 g320,7 g3,2 g1,8 g
150 g150 g952,1 g9,6 g5,3 g
200 g200 g1262,8 g13 g7 g
250 g250 g1583,5 g16 g8,8 g

Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng

100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?

100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 63 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

1 khẩu phần (30,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (30,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 19 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

2 khẩu phần (60,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (60,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 38 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

½ khẩu phần (15,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (15,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

3 khẩu phần (91,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (91,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 57 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

4 khẩu phần (121,6 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (121,6 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 77 kcal, gồm 1,7 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?

50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 32 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?

150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 95 kcal, gồm 2,1 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172319 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ