Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đậm đặc dạng lỏng, chưa hoàn nguyên
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 14 g —
- Natri 29 mg 1%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 118 µg 13%
- Vitamin C 11,2 mg 12%
- Vitamin D 1,9 µg 10%
- Vitamin E 0,83 mg 6%
- Vitamin K 10,6 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,99 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0,26 µg 11%
- Choline 20 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 83 mg 6%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 55 mg 4%
- Kali 109 mg 2%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Selen 2,6 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 2,9 g | 14 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 31,4 g | 41 | 0,9 g | 4,4 g | 2,2 g |
| 2 khẩu phần | 62,8 g | 82 | 1,8 g | 8,7 g | 4,4 g |
| ½ khẩu phần | 15,7 g | 20 | 0,5 g | 2,2 g | 1,1 g |
| 3 khẩu phần | 94,2 g | 122 | 2,7 g | 13 g | 6,6 g |
| 4 khẩu phần | 125,6 g | 163 | 3,6 g | 18 g | 8,8 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 1,5 g | 7 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 4,4 g | 21 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 5,8 g | 28 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 7,3 g | 35 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 130 kcal, gồm 2,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 7 g chất béo.
1 khẩu phần (31,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 41 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
2 khẩu phần (62,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (62,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 82 kcal, gồm 1,8 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
½ khẩu phần (15,7 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,7 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
3 khẩu phần (94,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (94,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 122 kcal, gồm 2,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
4 khẩu phần (125,6 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (125,6 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 163 kcal, gồm 3,6 g đạm, 18 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 65 kcal, gồm 1,5 g đạm, 7 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 195 kcal, gồm 4,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172320 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ