Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 524 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 13 g 64%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 56 g —
- Natri 118 mg 5%
- Cholesterol 32 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 473 µg 53%
- Vitamin C 43,3 mg 48%
- Vitamin D 7,6 µg 38%
- Vitamin E 3,4 mg 23%
- Vitamin K 43 µg 36%
- Thiamin (B1) 0,53 mg 44%
- Riboflavin (B2) 0,79 mg 61%
- Niacin (B3) 3,9 mg 25%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 39 µg 10%
- Vitamin B12 1 µg 43%
- Choline 81,7 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 331 mg 25%
- Sắt 9,5 mg 53%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 221 mg 18%
- Kali 441 mg 9%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,37 mg 41%
- Selen 11 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 524 | 12 g | 56 g | 28 g |
| 1 khẩu phần | 8,4 g | 44 | 1 g | 4,7 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 16,8 g | 88 | 2 g | 9,4 g | 4,7 g |
| ½ khẩu phần | 4,2 g | 22 | 0,5 g | 2,4 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 25,2 g | 132 | 3 g | 14 g | 7,1 g |
| 4 khẩu phần | 33,6 g | 176 | 4 g | 19 g | 9,4 g |
| 50 g | 50 g | 262 | 6 g | 28 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 786 | 18 g | 84 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 1048 | 24 g | 112 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 1310 | 30 g | 140 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 524 kcal, gồm 12 g đạm, 56 g carbohydrate và 28 g chất béo.
1 khẩu phần (8,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (8,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 44 kcal, gồm 1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (16,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (16,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 88 kcal, gồm 2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
½ khẩu phần (4,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 22 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (25,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (25,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 132 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
4 khẩu phần (33,6 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (33,6 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 176 kcal, gồm 4 g đạm, 19 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 262 kcal, gồm 6 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 786 kcal, gồm 18 g đạm, 84 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173554 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ