Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản phẩm pbm, nhãn hiệu cửa hàng, dạng bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 508 kcal —
- Chất đạm 14 g 27%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 27 g 35%
- Chất béo bão hòa 12 g 62%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 52 g —
- Natri 151 mg 7%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 473 µg 53%
- Vitamin C 42 mg 47%
- Vitamin D 7,6 µg 38%
- Vitamin E 3,2 mg 22%
- Vitamin K 41,6 µg 35%
- Thiamin (B1) 0,5 mg 42%
- Riboflavin (B2) 0,76 mg 58%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 38 µg 10%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
- Choline 73 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 453 mg 35%
- Sắt 9,1 mg 51%
- Magiê 51 mg 12%
- Phốt pho 317 mg 25%
- Kali 528 mg 11%
- Kẽm 3,8 mg 35%
- Đồng 0,36 mg 39%
- Selen 11 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 508 | 14 g | 52 g | 27 g |
| 1 khẩu phần | 8,7 g | 44 | 1,2 g | 4,5 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 17,4 g | 88 | 2,4 g | 9,1 g | 4,7 g |
| ½ khẩu phần | 4,4 g | 22 | 0,6 g | 2,3 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 26,1 g | 133 | 3,5 g | 14 g | 7,1 g |
| 4 khẩu phần | 34,8 g | 177 | 4,7 g | 18 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 254 | 6,8 g | 26 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 762 | 20 g | 78 g | 41 g |
| 200 g | 200 g | 1016 | 27 g | 104 g | 54 g |
| 250 g | 250 g | 1270 | 34 g | 131 g | 68 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng
100 g Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
100 g Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 508 kcal, gồm 14 g đạm, 52 g carbohydrate và 27 g chất béo.
1 khẩu phần (8,7 g) Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (8,7 g) Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 44 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (17,4 g) Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (17,4 g) Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 88 kcal, gồm 2,4 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
½ khẩu phần (4,4 g) Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,4 g) Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 22 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (26,1 g) Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (26,1 g) Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 133 kcal, gồm 3,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
4 khẩu phần (34,8 g) Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (34,8 g) Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 177 kcal, gồm 4,7 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
50 g Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 254 kcal, gồm 6,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có bao nhiêu calo?
150 g Sữa bột công thức đậu nành cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêng có 762 kcal, gồm 20 g đạm, 78 g carbohydrate và 41 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173557 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ