Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thức ăn trẻ em bí nghiền
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thức ăn trẻ em, rau, bí, nghiền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 3,4 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 85 µg 9%
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 4,7 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,68 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 24 mg 2%
- Sắt 0,32 mg 2%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 21 mg 2%
- Kali 185 mg 4%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,08 mg 4%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 0,8 g | 4,8 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 4 | 0,1 g | 0,8 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 9 | 0,3 g | 1,5 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 2 | 0,1 g | 0,4 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 13 | 0,4 g | 2,3 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 18 | 0,5 g | 3,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,4 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 1,2 g | 7,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 1,6 g | 9,7 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 2 g | 12 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em rau củ hỗn hợpthức ăn trẻ em, rau, rau củ hỗn hợp nghiền rây36 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cà rốt râyrau, cà rốt, rây26 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Bánh pдинing cam cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, rây mịn80 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
Câu hỏi về thức ăn trẻ em bí nghiền
100 g thức ăn trẻ em bí nghiền có bao nhiêu calo?
100 g thức ăn trẻ em bí nghiền có 28 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) thức ăn trẻ em bí nghiền có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) thức ăn trẻ em bí nghiền có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) thức ăn trẻ em bí nghiền có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) thức ăn trẻ em bí nghiền có 9 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) thức ăn trẻ em bí nghiền có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) thức ăn trẻ em bí nghiền có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) thức ăn trẻ em bí nghiền có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) thức ăn trẻ em bí nghiền có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) thức ăn trẻ em bí nghiền có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) thức ăn trẻ em bí nghiền có 18 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g thức ăn trẻ em bí nghiền có bao nhiêu calo?
50 g thức ăn trẻ em bí nghiền có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g thức ăn trẻ em bí nghiền có bao nhiêu calo?
150 g thức ăn trẻ em bí nghiền có 42 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172274 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ