Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn em bé bí ngô
Calo và thông tin dinh dưỡng
rau củ, đóng lọ, mọi giai đoạn
26
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb4,5 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 26 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 3,4 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 85 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,55 mg 4%
- Vitamin K 4,7 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 7,6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,32 mg 2%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 267 mg 6%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 26 | 0,8 g | 4,5 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,4 g | 2,3 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 39 | 1,2 g | 6,8 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 52 | 1,6 g | 9 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 65 | 2,1 g | 11 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn em bé khoai langrau củ, đóng lọ, mọi giai đoạn47 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cà rốtthức ăn trẻ em, rau, đóng lọ, cà rốt, mọi giai đoạn24 kcal / 100 g
- Món tráng miệng mơ cho béthức ăn trẻ em, đóng hũ, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho béThức ăn trẻ em, nước ép, lê, mọi giai đoạn48 kcal / 100 g
- Cà rốt cho trẻ nhỏthức ăn trẻ em21 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củtrong hũ, từ 8 tháng58 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn em bé bí ngô
100 g Thức ăn em bé bí ngô có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn em bé bí ngô có 26 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn em bé bí ngô có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn em bé bí ngô có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn em bé bí ngô có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn em bé bí ngô có 39 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Thức ăn em bé bí ngô có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn em bé bí ngô có 52 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Thức ăn em bé bí ngô có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn em bé bí ngô có 65 kcal, gồm 2,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7525 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ