Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 5 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 85 µg 9%
  • Vitamin C 0,3 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,55 mg 4%
  • Vitamin K 4,7 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,68 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 7,6 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,32 mg 2%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 21 mg 2%
  • Kali 185 mg 4%
  • Kẽm 0,19 mg 2%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,08 mg 4%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g240,8 g4,8 g0,2 g
1 khẩu phần16 g40,1 g0,8 g0 g
2 khẩu phần32 g80,3 g1,5 g0,1 g
½ khẩu phần8 g20,1 g0,4 g0 g
3 khẩu phần48 g120,4 g2,3 g0,1 g
4 khẩu phần64 g150,5 g3,1 g0,1 g
50 g50 g120,4 g2,4 g0,1 g
150 g150 g361,2 g7,2 g0,3 g
200 g200 g481,6 g9,7 g0,4 g
250 g250 g602 g12 g0,5 g

Câu hỏi về thức ăn trẻ em bí junior

100 g thức ăn trẻ em bí junior có bao nhiêu calo?

100 g thức ăn trẻ em bí junior có 24 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

1 khẩu phần (16 g) thức ăn trẻ em bí junior có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (16 g) thức ăn trẻ em bí junior có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (32 g) thức ăn trẻ em bí junior có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (32 g) thức ăn trẻ em bí junior có 8 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

½ khẩu phần (8 g) thức ăn trẻ em bí junior có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (8 g) thức ăn trẻ em bí junior có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (48 g) thức ăn trẻ em bí junior có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (48 g) thức ăn trẻ em bí junior có 12 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

4 khẩu phần (64 g) thức ăn trẻ em bí junior có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (64 g) thức ăn trẻ em bí junior có 15 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g thức ăn trẻ em bí junior có bao nhiêu calo?

50 g thức ăn trẻ em bí junior có 12 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g thức ăn trẻ em bí junior có bao nhiêu calo?

150 g thức ăn trẻ em bí junior có 36 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172275 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ