Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, bữa tối, mỳ Ý sốt cà chua và thịt, loại junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 2,7 g —
- Natri 30 mg 1%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63 µg 7%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,97 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 27 µg 7%
- Vitamin B12 0,03 µg 1%
- Choline 7,7 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,53 mg 3%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 35 mg 3%
- Kali 122 mg 3%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 8,4 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 2,6 g | 10 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 11 | 0,4 g | 1,7 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 22 | 0,8 g | 3,3 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 5 | 0,2 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 33 | 1,2 g | 5 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 44 | 1,6 g | 6,6 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,3 g | 5,2 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 3,9 g | 16 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 5,1 g | 21 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 6,4 g | 26 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em mì ống cà chua và thịt bòthức ăn trẻ em, bữa tối, mì ống, cà chua và thịt bò, dòng junior59 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mì ống thịt bò và sốt cà chuathức ăn trẻ em, bữa tối, trẻ tập đi82 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior48 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống sốt thịt bămtrong hũ, từ 6 tháng62 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống và rau củtrong hũ, từ 8 tháng58 kcal / 100 g
- Mì ống phô mai cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, mì ống phô mai, trẻ tập đi82 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt
100 g Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt có 68 kcal, gồm 2,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt có 11 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt có 22 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt có 33 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt có 44 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt có 34 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em mì ý sốt cà chua và thịt có 102 kcal, gồm 3,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173492 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ