Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc đậu nành cho bé
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, ngũ cốc, đậu nành, có trái cây, khô
364
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb41 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 364 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
- Chất xơ 15 g 54%
- Đường 9,4 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,4 mg 16%
- Thiamin (B1) 1,9 mg 158%
- Riboflavin (B2) 2,5 mg 195%
- Niacin (B3) 27 mg 169%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 82 µg 21%
Khoáng chất
- Canxi 1738 mg 134%
- Sắt 31,1 mg 173%
- Magiê 131 mg 31%
- Phốt pho 1625 mg 130%
- Kali 1262 mg 27%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,8 mg 89%
- Mangan 2,2 mg 95%
- Selen 13,1 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 364 | 22 g | 41 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 11 g | 20 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 546 | 32 g | 61 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 728 | 43 g | 81 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 910 | 54 g | 102 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc lúa mì cho béthức ăn trẻ em, ngũ cốc, lúa mì, có sữa bột và trái cây, khô404 kcal / 100 g
- Ngũ cốc gạo cho trẻ emthức ăn trẻ em, sữa bột và trái cây, dạng khô404 kcal / 100 g
- Cháo gạo trẻ emkhô400 kcal / 100 g
- Bột yến mạch cho bé có sữa bộtkhô414 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô tăng cường376 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em cháo lúa mạch khô có sữa bột384 kcal / 100 g
- Cháo ngũ cốc hỗn hợp trái cây cho bépha với sữa công thức hoặc sữa mẹ140 kcal / 100 g
- Bánh quy trái cây cho trẻ emThức ăn trẻ em, trái cây435 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc hỗn hợp cho trẻ nhỏbổ sung vitamin và khoáng chất400 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc đậu nành cho bé
100 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có 364 kcal, gồm 22 g đạm, 41 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có 182 kcal, gồm 11 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có 546 kcal, gồm 32 g đạm, 61 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có 728 kcal, gồm 43 g đạm, 81 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có 910 kcal, gồm 54 g đạm, 102 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7561 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ