Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 139 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,5 g 7%
  • Chất xơ 3,7 g 13%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 23 mg 1%
  • Cholesterol 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 4,9 mg 5%
  • Vitamin D 0,73 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,51 mg 43%
  • Riboflavin (B2) 0,7 mg 53%
  • Niacin (B3) 7,2 mg 45%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 463 mg 36%
  • Sắt 8,4 mg 47%
  • Magiê 36 mg 9%
  • Phốt pho 420 mg 34%
  • Kali 365 mg 8%
  • Kẽm 0,96 mg 9%
  • Đồng 0,24 mg 27%
  • Mangan 0,55 mg 24%
  • Selen 4,7 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1396,4 g16 g4,8 g
50 g50 g703,2 g7,8 g2,4 g
150 g150 g2099,6 g23 g7,1 g
200 g200 g27813 g31 g9,5 g
250 g250 g34816 g39 g12 g

Câu hỏi về Ngũ cốc đậu nành cho bé

100 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có 139 kcal, gồm 6,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có 70 kcal, gồm 3,2 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có 209 kcal, gồm 9,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

200 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có 278 kcal, gồm 13 g đạm, 31 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

250 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc đậu nành cho bé có 348 kcal, gồm 16 g đạm, 39 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7562 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ