Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn cho trẻ em, bữa tối, trẻ tập đi
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 1 g 1%
- Natri 239 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 22 µg 2%
- Vitamin C 4,1 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 45 mg 4%
- Kali 163 mg 3%
- Kẽm 0,48 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Selen 8,4 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 5,3 g | 11 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 21 | 1,5 g | 3,1 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 43 | 3 g | 6,1 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 11 | 0,8 g | 1,5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 64 | 4,5 g | 9,2 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 85 | 6 g | 12 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 2,7 g | 5,4 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 8 g | 16 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 11 g | 22 g | 2 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 13 g | 27 g | 2,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em mì ống thịt bò và sốt cà chuathức ăn trẻ em, bữa tối, trẻ tập đi82 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mì ống cà chua và thịt bòthức ăn trẻ em, bữa tối, mì ống, cà chua và thịt bò, dòng junior59 kcal / 100 g
- Thịt bò với mì và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn74 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emdòng junior64 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Rau củ với há cảo và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior48 kcal / 100 g
- Mì ống phô mai cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, mì ống phô mai, trẻ tập đi82 kcal / 100 g
- Đồ ăn dặm cho bé mì ống sốt thịt bămtrong hũ, từ 6 tháng62 kcal / 100 g
- Mì Ý sốt cà chua với thịttự làm, sốt cà chua, có thêm thịt128 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt
100 g Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt có 75 kcal, gồm 5,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt có 21 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt có 43 kcal, gồm 3 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt có 11 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt có 64 kcal, gồm 4,5 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt có 85 kcal, gồm 6 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt có 38 kcal, gồm 2,7 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn cho trẻ em mì Ý sốt cà chua và thịt có 113 kcal, gồm 8 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173493 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ