Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, rau, ngô, kem, loại cho trẻ lớn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 1,5 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 8,6 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 33 mg 3%
- Kali 81 mg 2%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 1,3 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 1,4 g | 14 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 156 | 3,4 g | 34 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 312 | 6,7 g | 68 g | 1,9 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 78 | 1,7 g | 17 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 468 | 10 g | 102 g | 2,9 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 624 | 13 g | 136 g | 3,8 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,7 g | 7,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 2,1 g | 21 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 2,8 g | 28 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 3,5 g | 35 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em ngô kemthức ăn trẻ em, rau, đóng lọ, ngô kem53 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em ngô kem râythức ăn trẻ em, rau, ngô, kem, rây57 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Bánh flan vani cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior86 kcal / 100 g
- Ngũ cốc cho trẻ nhỏ có lòng đỏ trứng và thịt xông khóithức ăn cho trẻ em79 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứngthức ăn trẻ em, ngũ cốc, với lòng đỏ trứng, junior52 kcal / 100 g
- Kem ngô ngọtcó muối124 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàng kiểu kemđóng hộp, gói thông thường72 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn
100 g Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn có 65 kcal, gồm 1,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn có 156 kcal, gồm 3,4 g đạm, 34 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn có 312 kcal, gồm 6,7 g đạm, 68 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn có 78 kcal, gồm 1,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn có 468 kcal, gồm 10 g đạm, 102 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn có 624 kcal, gồm 13 g đạm, 136 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn có 33 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em ngô kem loại cho trẻ lớn có 98 kcal, gồm 2,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171334 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ