Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh
Calo và thông tin dinh dưỡng
chưa sơ chế
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 9,1 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 6,3 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 36 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 70 mg 6%
- Kali 213 mg 5%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,13 mg 5%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 3 g | 18 g | 0,8 g |
| 1 khẩu phần | 165 g | 145 | 5 g | 29 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 330 g | 290 | 10 g | 59 g | 2,5 g |
| ½ khẩu phần | 82,5 g | 73 | 2,5 g | 15 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 495 g | 436 | 15 g | 88 g | 3,8 g |
| 4 khẩu phần | 660 g | 581 | 20 g | 118 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 1,5 g | 8,9 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 4,5 g | 27 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 6 g | 36 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 7,6 g | 45 g | 1,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô ngọt trắng đông lạnh tách hạtchưa chuẩn bị88 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt trên cùichưa sơ chế98 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng luộcđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo80 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng luộc có muốiđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo, có thêm muối80 kcal / 100 g
- Bắp ngọt vàngđông lạnh, hạt cắt khỏi củ, chưa chuẩn bị88 kcal / 100 g
- Bắp đông lạnhsống105 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh
100 g Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh có bao nhiêu calo?
100 g Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh có 88 kcal, gồm 3 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
1 khẩu phần (165 g) Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (165 g) Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh có 145 kcal, gồm 5 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
2 khẩu phần (330 g) Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (330 g) Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh có 290 kcal, gồm 10 g đạm, 59 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
½ khẩu phần (82,5 g) Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (82,5 g) Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh có 73 kcal, gồm 2,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (495 g) Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (495 g) Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh có 436 kcal, gồm 15 g đạm, 88 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
4 khẩu phần (660 g) Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (660 g) Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh có 581 kcal, gồm 20 g đạm, 118 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh có bao nhiêu calo?
50 g Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh có 44 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh có bao nhiêu calo?
150 g Hạt ngô ngọt trắng đông lạnh có 132 kcal, gồm 4,5 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168544 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ