Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 80 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 3,1 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3,1 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,3 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,18 mg 4%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 31 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 22 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 57 mg 5%
- Kali 147 mg 3%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,13 mg 6%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 80 | 2,8 g | 17 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 165 g | 132 | 4,5 g | 28 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 330 g | 264 | 9,1 g | 57 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 82,5 g | 66 | 2,3 g | 14 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 495 g | 396 | 14 g | 85 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 660 g | 528 | 18 g | 113 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 1,4 g | 8,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 120 | 4,1 g | 26 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 160 | 5,5 g | 34 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 200 | 6,9 g | 43 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt trên cùiđã nấu, luộc, để ráo, không muối94 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng luộcđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo80 kcal / 100 g
- Ngô ngọt trắng luộc không muốinấu chín, luộc, ráo nước, không muối97 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt trắng luộc có muốiđông lạnh, tách hạt, luộc, để ráo, có thêm muối80 kcal / 100 g
- Bắp ngọt vàngđông lạnh, hạt, cắt khỏi củ, luộc, để ráo, có muối79 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel drained70 kcal / 100 g
- Sweet corn kernel drained98 kcal / 100 g
- Bắp đông lạnhsống105 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp
100 g Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp có bao nhiêu calo?
100 g Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp có 80 kcal, gồm 2,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (165 g) Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (165 g) Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp có 132 kcal, gồm 4,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (330 g) Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (330 g) Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp có 264 kcal, gồm 9,1 g đạm, 57 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (82,5 g) Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (82,5 g) Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp có 66 kcal, gồm 2,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (495 g) Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (495 g) Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp có 396 kcal, gồm 14 g đạm, 85 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
4 khẩu phần (660 g) Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (660 g) Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp có 528 kcal, gồm 18 g đạm, 113 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp có bao nhiêu calo?
50 g Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp có 40 kcal, gồm 1,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp có bao nhiêu calo?
150 g Ngô ngọt trắng đông lạnh hạt cắt từ bắp có 120 kcal, gồm 4,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168545 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ