Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 5,3 g 19%
  • Đường 5,9 g —
  • Natri 1,1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,1 µg 0%
  • Vitamin C 4,4 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,11 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,16 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 5,4 µg 18%
  • Folate (B9) 40,2 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 23 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 5,6 mg 0%
  • Sắt 0,34 mg 2%
  • Magiê 22,5 mg 5%
  • Phốt pho 65 mg 5%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,13 mg 5%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g873,3 g12 g1,9 g
50 g50 g441,6 g5,8 g1 g
150 g150 g1314,9 g17 g2,9 g
200 g200 g1746,5 g23 g3,8 g
250 g250 g2188,1 g29 g4,8 g

Câu hỏi về Sweet corn kernels, frozen

100 g Sweet corn kernels, frozen có bao nhiêu calo?

100 g Sweet corn kernels, frozen có 87 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

50 g Sweet corn kernels, frozen có bao nhiêu calo?

50 g Sweet corn kernels, frozen có 44 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Sweet corn kernels, frozen có bao nhiêu calo?

150 g Sweet corn kernels, frozen có 131 kcal, gồm 4,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

200 g Sweet corn kernels, frozen có bao nhiêu calo?

200 g Sweet corn kernels, frozen có 174 kcal, gồm 6,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

250 g Sweet corn kernels, frozen có bao nhiêu calo?

250 g Sweet corn kernels, frozen có 218 kcal, gồm 8,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1820 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ