Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Steak fries (thick fries with skin), frozen
Calo và thông tin dinh dưỡng
101
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb14 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 0 g —
- Natri 2,2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 12,6 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 4,5 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 22,3 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 5,2 mg 0%
- Sắt 0,41 mg 2%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 47 mg 4%
- Kali 480 mg 10%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 2 g | 14 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 1 g | 7,2 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 151 | 3 g | 22 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 201 | 4 g | 29 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 252 | 5 g | 36 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Potato wedges101 kcal / 100 g
- Sweet potato fries149 kcal / 100 g
- Halved potatoes74 kcal / 100 g
- Curly fries165 kcal / 100 g
- Potatoes french fried steak cut salt not added in processing134 kcal / 100 g
- Potato croquettes148 kcal / 100 g
- Potatoes french fried steak fries salt added in processing as purchased130 kcal / 100 g
- Khoai tây chiênđông lạnh, nướng/làm chín bằng lò213 kcal / 100 g
Câu hỏi về Steak fries (thick fries with skin), frozen
100 g Steak fries (thick fries with skin), frozen có bao nhiêu calo?
100 g Steak fries (thick fries with skin), frozen có 101 kcal, gồm 2 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Steak fries (thick fries with skin), frozen có bao nhiêu calo?
50 g Steak fries (thick fries with skin), frozen có 50 kcal, gồm 1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Steak fries (thick fries with skin), frozen có bao nhiêu calo?
150 g Steak fries (thick fries with skin), frozen có 151 kcal, gồm 3 g đạm, 22 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Steak fries (thick fries with skin), frozen có bao nhiêu calo?
200 g Steak fries (thick fries with skin), frozen có 201 kcal, gồm 4 g đạm, 29 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Steak fries (thick fries with skin), frozen có bao nhiêu calo?
250 g Steak fries (thick fries with skin), frozen có 252 kcal, gồm 5 g đạm, 36 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1846 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ