Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai lang đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, hút chân không
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 91 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 5 g —
- Natri 53 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 399 µg 44%
- Vitamin C 26,4 mg 29%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,74 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 49 mg 4%
- Kali 312 mg 7%
- Kẽm 0,18 mg 2%
- Đồng 0,14 mg 15%
- Mangan 0,46 mg 20%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 91 | 1,7 g | 19 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 255 g | 232 | 4,2 g | 49 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 510 g | 464 | 8,4 g | 99 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 127,5 g | 116 | 2,1 g | 25 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 765 g | 696 | 13 g | 148 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 1020 g | 928 | 17 g | 197 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 46 | 0,8 g | 9,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 137 | 2,5 g | 29 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 182 | 3,3 g | 39 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 228 | 4,1 g | 48 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai langsống, chưa chế biến86 kcal / 100 g
- Khoai lang ngào đườngđã nấu chín, ngào đường, tự làm164 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngđóng hộp, đóng gói hút chân không, gói thông thường79 kcal / 100 g
- Ngô ngọt hạtđóng hộp, hút chân không, hạt79 kcal / 100 g
- Bí hộpđóng hộp96 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc và nước, không thêm muối61 kcal / 100 g
- Bánh phồng khoai langđông lạnh, chưa chế biến161 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai lang đóng hộp
100 g Khoai lang đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Khoai lang đóng hộp có 91 kcal, gồm 1,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (255 g) Khoai lang đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (255 g) Khoai lang đóng hộp có 232 kcal, gồm 4,2 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (510 g) Khoai lang đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (510 g) Khoai lang đóng hộp có 464 kcal, gồm 8,4 g đạm, 99 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (127,5 g) Khoai lang đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (127,5 g) Khoai lang đóng hộp có 116 kcal, gồm 2,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (765 g) Khoai lang đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (765 g) Khoai lang đóng hộp có 696 kcal, gồm 13 g đạm, 148 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
4 khẩu phần (1020 g) Khoai lang đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1020 g) Khoai lang đóng hộp có 928 kcal, gồm 17 g đạm, 197 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Khoai lang đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Khoai lang đóng hộp có 46 kcal, gồm 0,8 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai lang đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Khoai lang đóng hộp có 137 kcal, gồm 2,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168485 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ