Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai lang đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, ngâm nước đường, phần đặc và chất lỏng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 15 g —
- Natri 29 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 377 µg 42%
- Vitamin C 10,5 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,94 mg 6%
- Vitamin K 2,1 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,46 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 185 mg 4%
- Kẽm 0,19 mg 2%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,51 mg 22%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 1 g | 18 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 228 g | 203 | 2,2 g | 42 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 456 g | 406 | 4,5 g | 84 g | 0,9 g |
| ½ khẩu phần | 114 g | 101 | 1,1 g | 21 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 684 g | 609 | 6,7 g | 126 g | 1,4 g |
| 4 khẩu phần | 912 g | 812 | 8,9 g | 168 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 0,5 g | 9,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 1,5 g | 28 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 2 g | 37 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 2,5 g | 46 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai langsống, chưa chế biến86 kcal / 100 g
- Khoai tây đóng hộpphần đặc đã ráo nước60 kcal / 100 g
- Ngô ngọtđóng hộp, ngâm nước muối, cả cái và nước61 kcal / 100 g
- Anh đào ngọt đóng hộpđóng nước, phần đặc và nước46 kcal / 100 g
- Bắp ngọtđóng hộp, phần đặc và nước, không thêm muối61 kcal / 100 g
- Rau chân vịt đóng hộpbao bì thông thường, phần đặc và lỏng19 kcal / 100 g
- Lê đóng hộpsi-rô đặc, phần đặc và chất lỏng74 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpđã bỏ hạt, trong nước đường loãng, phần đặc và phần lỏng60 kcal / 100 g
- Rau củ hỗn hợpđóng hộp, phần cái và nước36 kcal / 100 g
- Dứa đóng hộpnước đường loãng, phần cái và nước52 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai lang đóng hộp
100 g Khoai lang đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Khoai lang đóng hộp có 89 kcal, gồm 1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (228 g) Khoai lang đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (228 g) Khoai lang đóng hộp có 203 kcal, gồm 2,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (456 g) Khoai lang đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (456 g) Khoai lang đóng hộp có 406 kcal, gồm 4,5 g đạm, 84 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
½ khẩu phần (114 g) Khoai lang đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (114 g) Khoai lang đóng hộp có 101 kcal, gồm 1,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (684 g) Khoai lang đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (684 g) Khoai lang đóng hộp có 609 kcal, gồm 6,7 g đạm, 126 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
4 khẩu phần (912 g) Khoai lang đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (912 g) Khoai lang đóng hộp có 812 kcal, gồm 8,9 g đạm, 168 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Khoai lang đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Khoai lang đóng hộp có 45 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai lang đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Khoai lang đóng hộp có 134 kcal, gồm 1,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170083 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ