Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 79 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 245 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 3,5 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,07 mg 0%
  • Vitamin K 0,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 35 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3 mg 0%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 28 mg 7%
  • Phốt pho 79 mg 6%
  • Kali 233 mg 5%
  • Kẽm 0,63 mg 6%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g792,6 g17 g0,7 g
50 g50 g401,3 g8,4 g0,3 g
150 g150 g1193,8 g25 g1 g
200 g200 g1585,1 g34 g1,3 g
250 g250 g1986,4 g42 g1,7 g

Câu hỏi về bắp ngọt vàng

100 g bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?

100 g bắp ngọt vàng có 79 kcal, gồm 2,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?

50 g bắp ngọt vàng có 40 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?

150 g bắp ngọt vàng có 119 kcal, gồm 3,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?

200 g bắp ngọt vàng có 158 kcal, gồm 5,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

250 g bắp ngọt vàng có bao nhiêu calo?

250 g bắp ngọt vàng có 198 kcal, gồm 6,4 g đạm, 42 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2482 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ