Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sweet corn, boiled
Calo và thông tin dinh dưỡng
128
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,7 g
Carb24 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 3,5 g 13%
- Đường 3,4 g —
- Natri 2,9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5,9 µg 1%
- Vitamin C 7,4 mg 8%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0,29 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 27,3 µg 7%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2,1 mg 0%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 35,2 mg 8%
- Phốt pho 84,5 mg 7%
- Kali 257 mg 5%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,38 µg 1%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 2,7 g | 24 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 1,3 g | 12 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 4 g | 37 g | 1,9 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 5,3 g | 49 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 6,7 g | 61 g | 3,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Sweet corn corn on the cob86 kcal / 100 g
- Sweet corn kernels135 kcal / 100 g
- Bắp ngô ngọt nguyên lõiluộc, không muối57 kcal / 100 g
- Ngô ngọt vàngđông lạnh, hạt ngô cắt khỏi lõi, nấu chín, luộc, để ráo, không có muối81 kcal / 100 g
- Frozen vegetable mix pea-sweet corn-sweet pepper82 kcal / 100 g
- Hạt bắp ngọtluộc nguyên bắp trong nước không muối67 kcal / 100 g
- Bắp ngọt vàngđông lạnh, hạt, cắt khỏi củ, luộc, để ráo, có muối79 kcal / 100 g
- Hạt ngô ngọt đông lạnhluộc, để ráo94 kcal / 100 g
- Ngô ngọtđã nấu chín, để ráo, không muối129 kcal / 100 g
- Boiled without salt peas85 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sweet corn, boiled
100 g Sweet corn, boiled có bao nhiêu calo?
100 g Sweet corn, boiled có 128 kcal, gồm 2,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Sweet corn, boiled có bao nhiêu calo?
50 g Sweet corn, boiled có 64 kcal, gồm 1,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Sweet corn, boiled có bao nhiêu calo?
150 g Sweet corn, boiled có 192 kcal, gồm 4 g đạm, 37 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
200 g Sweet corn, boiled có bao nhiêu calo?
200 g Sweet corn, boiled có 256 kcal, gồm 5,3 g đạm, 49 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Sweet corn, boiled có bao nhiêu calo?
250 g Sweet corn, boiled có 320 kcal, gồm 6,7 g đạm, 61 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 3040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ