Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh, luộc, có muối
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb3,5 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 1,9 g —
- Natri 245 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 4,1 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 38,1 µg 32%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 42 mg 3%
- Sắt 0,66 mg 4%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 159 mg 3%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,29 mg 13%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 1,5 g | 3,5 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,7 g | 1,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 2,2 g | 5,2 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 3 g | 6,9 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 3,7 g | 8,6 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng
100 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?
100 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 28 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?
50 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 14 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?
150 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 42 kcal, gồm 2,2 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?
200 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 56 kcal, gồm 3 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có bao nhiêu calo?
250 g đậu cô ve Ý xanh hoặc vàng có 70 kcal, gồm 3,7 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2328 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ