Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bí ngòi
Calo và thông tin dinh dưỡng
kiểu Ý, đóng hộp
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 6,9 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Natri 374 mg 16%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 27 µg 3%
- Vitamin C 2,3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,53 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 30 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 274 mg 6%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,24 mg 10%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 1 g | 6,9 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 227 g | 66 | 2,3 g | 16 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 454 g | 132 | 4,7 g | 31 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 113,5 g | 33 | 1,2 g | 7,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 681 g | 197 | 7 g | 47 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 908 g | 263 | 9,4 g | 62 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,5 g | 3,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 1,5 g | 10 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 2,1 g | 14 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 2,6 g | 17 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí ngòi mùa hètrong nước ép cà chua, đóng hộp29 kcal / 100 g
- Bí ngòi vàngđã nấu chín22 kcal / 100 g
- Bí ngòi nonsống21 kcal / 100 g
- Bí ngòi khô280 kcal / 100 g
- Bí ngòi xanh20 kcal / 100 g
- Bí mùa hètất cả các giống, luộc, để ráo, có muối20 kcal / 100 g
- Bí ngô mùa hètất cả các loại, sống16 kcal / 100 g
- Bí ngòi nướngnướng18 kcal / 100 g
- Bí ngòi babysống21 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bí ngòi
100 g Bí ngòi có bao nhiêu calo?
100 g Bí ngòi có 29 kcal, gồm 1 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (227 g) Bí ngòi có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (227 g) Bí ngòi có 66 kcal, gồm 2,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (454 g) Bí ngòi có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (454 g) Bí ngòi có 132 kcal, gồm 4,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (113,5 g) Bí ngòi có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (113,5 g) Bí ngòi có 33 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (681 g) Bí ngòi có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (681 g) Bí ngòi có 197 kcal, gồm 7 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (908 g) Bí ngòi có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (908 g) Bí ngòi có 263 kcal, gồm 9,4 g đạm, 62 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Bí ngòi có bao nhiêu calo?
50 g Bí ngòi có 15 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Bí ngòi có bao nhiêu calo?
150 g Bí ngòi có 44 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168471 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ