Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Green been, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb3,7 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 2,2 g | 3,7 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 1,1 g | 1,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 3,3 g | 5,6 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 4,4 g | 7,4 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 5,5 g | 9,3 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Green been, raw
100 g Green been, raw có bao nhiêu calo?
100 g Green been, raw có 28 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Green been, raw có bao nhiêu calo?
50 g Green been, raw có 14 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Green been, raw có bao nhiêu calo?
150 g Green been, raw có 42 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Green been, raw có bao nhiêu calo?
200 g Green been, raw có 56 kcal, gồm 4,4 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Green been, raw có bao nhiêu calo?
250 g Green been, raw có 70 kcal, gồm 5,5 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2198 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ