Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,2 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g301,5 g4,7 g0,1 g
50 g50 g150,7 g2,3 g0 g
150 g150 g452,2 g7 g0,1 g
200 g200 g603 g9,3 g0,2 g
250 g250 g753,7 g12 g0,2 g

Câu hỏi về Đậu que

100 g Đậu que có bao nhiêu calo?

100 g Đậu que có 30 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Đậu que có bao nhiêu calo?

50 g Đậu que có 15 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Đậu que có bao nhiêu calo?

150 g Đậu que có 45 kcal, gồm 2,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Đậu que có bao nhiêu calo?

200 g Đậu que có 60 kcal, gồm 3 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Đậu que có bao nhiêu calo?

250 g Đậu que có 75 kcal, gồm 3,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0066T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ