Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 356 kcal —
  • Chất đạm 36 g 72%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 9,7 g 12%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 19 g 68%
  • Natri 15 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 4,8 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,64 mg 53%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
  • Vitamin B6 0,36 mg 21%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 176 mg 14%
  • Sắt 4,4 mg 24%
  • Magiê 198 mg 47%
  • Phốt pho 440 mg 35%
  • Kali 1010 mg 21%
  • Kẽm 4,8 mg 43%
  • Đồng 1 mg 113%
  • Mangan 2,4 mg 103%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35636 g22 g9,7 g
50 g50 g17818 g11 g4,9 g
150 g150 g53454 g32 g15 g
200 g200 g71272 g43 g20 g
250 g250 g89091 g54 g24 g

Câu hỏi về Hạt lupin

100 g Hạt lupin có bao nhiêu calo?

100 g Hạt lupin có 356 kcal, gồm 36 g đạm, 22 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

50 g Hạt lupin có bao nhiêu calo?

50 g Hạt lupin có 178 kcal, gồm 18 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Hạt lupin có bao nhiêu calo?

150 g Hạt lupin có 534 kcal, gồm 54 g đạm, 32 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Hạt lupin có bao nhiêu calo?

200 g Hạt lupin có 712 kcal, gồm 72 g đạm, 43 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Hạt lupin có bao nhiêu calo?

250 g Hạt lupin có 890 kcal, gồm 91 g đạm, 54 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20534 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ