Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 9,9 g 4%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 6,1 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13,5 µg 2%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,89 mg 6%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 0,28 mg 2%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 27 mg 2%
  • Kali 266 mg 6%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Iốt 0,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g480,4 g9,9 g0,2 g
50 g50 g240,2 g5 g0,1 g
150 g150 g720,6 g15 g0,3 g
200 g200 g960,9 g20 g0,4 g
250 g250 g1201,1 g25 g0,5 g

Câu hỏi về Nhót tây

100 g Nhót tây có bao nhiêu calo?

100 g Nhót tây có 48 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Nhót tây có bao nhiêu calo?

50 g Nhót tây có 24 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nhót tây có bao nhiêu calo?

150 g Nhót tây có 72 kcal, gồm 0,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Nhót tây có bao nhiêu calo?

200 g Nhót tây có 96 kcal, gồm 0,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Nhót tây có bao nhiêu calo?

250 g Nhót tây có 120 kcal, gồm 1,1 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13564 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ