Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả sơn tra châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
45
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb9,2 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 9,2 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 7%
- Đường 8,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 0,5 g | 9,2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,3 g | 4,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 0,8 g | 14 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 1 g | 18 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 1,3 g | 23 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Quả sơn tra châu Âu
100 g Quả sơn tra châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g Quả sơn tra châu Âu có 45 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Quả sơn tra châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g Quả sơn tra châu Âu có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Quả sơn tra châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g Quả sơn tra châu Âu có 68 kcal, gồm 0,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Quả sơn tra châu Âu có bao nhiêu calo?
200 g Quả sơn tra châu Âu có 90 kcal, gồm 1 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Quả sơn tra châu Âu có bao nhiêu calo?
250 g Quả sơn tra châu Âu có 113 kcal, gồm 1,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F150100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ