Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Đường 6,3 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 86 µg 10%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 22 mg 2%
  • Kali 220 mg 5%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g280,7 g6,3 g0,2 g
50 g50 g140,4 g3,2 g0,1 g
150 g150 g421,1 g9,5 g0,3 g
200 g200 g561,4 g13 g0,4 g
250 g250 g701,8 g16 g0,5 g

Câu hỏi về Loquat

100 g Loquat có bao nhiêu calo?

100 g Loquat có 28 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Loquat có bao nhiêu calo?

50 g Loquat có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Loquat có bao nhiêu calo?

150 g Loquat có 42 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Loquat có bao nhiêu calo?

200 g Loquat có 56 kcal, gồm 1,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Loquat có bao nhiêu calo?

250 g Loquat có 70 kcal, gồm 1,8 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-140 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ