Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nhãn
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt quả không vỏ, bỏ hạt, tươi
Đạm1,3 g
Carb14 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Natri 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 84 mg 93%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 21 mg 2%
- Kali 266 mg 6%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,05 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 1,3 g | 14 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | – | 0,7 g | 7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | – | 2 g | 21 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | – | 2,6 g | 28 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | – | 3,3 g | 35 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nhãn khôphơi khô286 kcal / 100 g
- Nhãn chỉ phần thịt phơi khôchỉ phần thịt, phơi khô286 kcal / 100 g
- Chôm chômbỏ vỏ, tách hạt, tươi sống
- Xoàithịt quả không vỏ, bỏ hạt, tươi sống71 kcal / 100 g
- Sầu riêngthịt sầu riêng bỏ vỏ, đã tách hạt, tươi sống
- Chuốiphần thịt không vỏ, sống88 kcal / 100 g
- Chanhthịt quả không vỏ, không hạt, sống24 kcal / 100 g
- Kim quấtthịt và vỏ, không hạt, sống
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13552 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ