Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 109 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất xơ 14 g 51%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10911 g0,4 g3,8 g
50 g50 g555,6 g0,2 g1,9 g
150 g150 g16417 g0,6 g5,7 g
200 g200 g21822 g0,8 g7,6 g
250 g250 g27328 g1 g9,5 g

Câu hỏi về Đậu lupin

100 g Đậu lupin có bao nhiêu calo?

100 g Đậu lupin có 109 kcal, gồm 11 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Đậu lupin có bao nhiêu calo?

50 g Đậu lupin có 55 kcal, gồm 5,6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Đậu lupin có bao nhiêu calo?

150 g Đậu lupin có 164 kcal, gồm 17 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Đậu lupin có bao nhiêu calo?

200 g Đậu lupin có 218 kcal, gồm 22 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Đậu lupin có bao nhiêu calo?

250 g Đậu lupin có 273 kcal, gồm 28 g đạm, 1 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0058T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ