Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 314 kcal —
  • Chất đạm 44 g 88%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 14 g 48%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31444 g22 g2,6 g
50 g50 g15722 g11 g1,3 g
150 g150 g47166 g33 g3,9 g
200 g200 g62888 g44 g5,2 g
250 g250 g785110 g55 g6,5 g

Câu hỏi về Soja, farinha com baixo teor de gordura

100 g Soja, farinha com baixo teor de gordura có bao nhiêu calo?

100 g Soja, farinha com baixo teor de gordura có 314 kcal, gồm 44 g đạm, 22 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Soja, farinha com baixo teor de gordura có bao nhiêu calo?

50 g Soja, farinha com baixo teor de gordura có 157 kcal, gồm 22 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Soja, farinha com baixo teor de gordura có bao nhiêu calo?

150 g Soja, farinha com baixo teor de gordura có 471 kcal, gồm 66 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Soja, farinha com baixo teor de gordura có bao nhiêu calo?

200 g Soja, farinha com baixo teor de gordura có 628 kcal, gồm 88 g đạm, 44 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Soja, farinha com baixo teor de gordura có bao nhiêu calo?

250 g Soja, farinha com baixo teor de gordura có 785 kcal, gồm 110 g đạm, 55 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: portfir 541 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ