Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soya mince, white or dark
Calo và thông tin dinh dưỡng
335
calokcal mỗi 100 g
Đạm49 g
Carb21 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 335 kcal —
- Chất đạm 49 g 98%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 14 g 50%
- Đường 8 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,69 mg 58%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,69 mg 41%
- Folate (B9) 303 µg 76%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 244 mg 19%
- Sắt 13,7 mg 76%
- Magiê 306 mg 73%
- Phốt pho 701 mg 56%
- Kali 2490 mg 53%
- Kẽm 5,1 mg 46%
- Đồng 2 mg 222%
- Mangan 3,8 mg 165%
- Selen 3,3 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 335 | 49 g | 21 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 168 | 25 g | 10 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 503 | 74 g | 31 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 670 | 98 g | 42 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 838 | 123 g | 52 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soya mince, white or dark
100 g Soya mince, white or dark có bao nhiêu calo?
100 g Soya mince, white or dark có 335 kcal, gồm 49 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Soya mince, white or dark có bao nhiêu calo?
50 g Soya mince, white or dark có 168 kcal, gồm 25 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Soya mince, white or dark có bao nhiêu calo?
150 g Soya mince, white or dark có 503 kcal, gồm 74 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g Soya mince, white or dark có bao nhiêu calo?
200 g Soya mince, white or dark có 670 kcal, gồm 98 g đạm, 42 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
250 g Soya mince, white or dark có bao nhiêu calo?
250 g Soya mince, white or dark có 838 kcal, gồm 123 g đạm, 52 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33499 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ