Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soy protein concentrate, 58% protein
Calo và thông tin dinh dưỡng
355
calokcal mỗi 100 g
Đạm58 g
Carb26 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 355 kcal —
- Chất đạm 58 g 116%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 5,6 g 20%
- Đường 20 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 26%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,72 mg 4%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 340 µg 85%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 363 mg 28%
- Sắt 10,8 mg 60%
- Magiê 315 mg 75%
- Phốt pho 839 mg 67%
- Kali 2202 mg 47%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,98 mg 108%
- Mangan 4,2 mg 182%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 355 | 58 g | 26 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 29 g | 13 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 533 | 87 g | 39 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 710 | 116 g | 51 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 888 | 145 g | 64 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soy protein concentrate, 58% protein
100 g Soy protein concentrate, 58% protein có bao nhiêu calo?
100 g Soy protein concentrate, 58% protein có 355 kcal, gồm 58 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Soy protein concentrate, 58% protein có bao nhiêu calo?
50 g Soy protein concentrate, 58% protein có 178 kcal, gồm 29 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Soy protein concentrate, 58% protein có bao nhiêu calo?
150 g Soy protein concentrate, 58% protein có 533 kcal, gồm 87 g đạm, 39 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Soy protein concentrate, 58% protein có bao nhiêu calo?
200 g Soy protein concentrate, 58% protein có 710 kcal, gồm 116 g đạm, 51 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
250 g Soy protein concentrate, 58% protein có bao nhiêu calo?
250 g Soy protein concentrate, 58% protein có 888 kcal, gồm 145 g đạm, 64 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 11700 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ