Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 355 kcal —
  • Chất đạm 83 g 165%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 5 g 18%
  • Đường 0 g —
  • Natri 45,1 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 158 µg 40%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 161 mg 12%
  • Sắt 13,9 mg 77%
  • Magiê 468 mg 111%
  • Phốt pho 1098 mg 88%
  • Kali 3780 mg 80%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,73 µg 1%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35583 g1,4 g0,5 g
50 g50 g17841 g0,7 g0,2 g
150 g150 g533124 g2,2 g0,7 g
200 g200 g710165 g2,9 g0,9 g
250 g250 g888207 g3,6 g1,1 g

Câu hỏi về Meal replacement, soy protein powder, c. 80% protein

100 g Meal replacement, soy protein powder, c. 80% protein có bao nhiêu calo?

100 g Meal replacement, soy protein powder, c. 80% protein có 355 kcal, gồm 83 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Meal replacement, soy protein powder, c. 80% protein có bao nhiêu calo?

50 g Meal replacement, soy protein powder, c. 80% protein có 178 kcal, gồm 41 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Meal replacement, soy protein powder, c. 80% protein có bao nhiêu calo?

150 g Meal replacement, soy protein powder, c. 80% protein có 533 kcal, gồm 124 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Meal replacement, soy protein powder, c. 80% protein có bao nhiêu calo?

200 g Meal replacement, soy protein powder, c. 80% protein có 710 kcal, gồm 165 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Meal replacement, soy protein powder, c. 80% protein có bao nhiêu calo?

250 g Meal replacement, soy protein powder, c. 80% protein có 888 kcal, gồm 207 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34996 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ