Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 371 kcal —
  • Chất đạm 40 g 80%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 10 g —
  • Natri 61,3 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0,15 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 0 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37140 g44 g3,2 g
50 g50 g18620 g22 g1,6 g
150 g150 g55760 g67 g4,8 g
200 g200 g74280 g89 g6,4 g
250 g250 g928100 g111 g8 g

Câu hỏi về Meal replacement, whey protein powder, c. 40% protein

100 g Meal replacement, whey protein powder, c. 40% protein có bao nhiêu calo?

100 g Meal replacement, whey protein powder, c. 40% protein có 371 kcal, gồm 40 g đạm, 44 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Meal replacement, whey protein powder, c. 40% protein có bao nhiêu calo?

50 g Meal replacement, whey protein powder, c. 40% protein có 186 kcal, gồm 20 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Meal replacement, whey protein powder, c. 40% protein có bao nhiêu calo?

150 g Meal replacement, whey protein powder, c. 40% protein có 557 kcal, gồm 60 g đạm, 67 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Meal replacement, whey protein powder, c. 40% protein có bao nhiêu calo?

200 g Meal replacement, whey protein powder, c. 40% protein có 742 kcal, gồm 80 g đạm, 89 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Meal replacement, whey protein powder, c. 40% protein có bao nhiêu calo?

250 g Meal replacement, whey protein powder, c. 40% protein có 928 kcal, gồm 100 g đạm, 111 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 35013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ