Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 403 kcal —
  • Chất đạm 93 g 185%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,7 g —
  • Natri 23,5 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 0 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0 mg 0%
  • Phốt pho 0 mg 0%
  • Kali 0 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40393 g2,7 g0,4 g
50 g50 g20246 g1,4 g0,2 g
150 g150 g605139 g4,1 g0,6 g
200 g200 g806185 g5,4 g0,8 g
250 g250 g1008231 g6,8 g1 g

Câu hỏi về Meal replacement, whey protein powder, c. 90% protein

100 g Meal replacement, whey protein powder, c. 90% protein có bao nhiêu calo?

100 g Meal replacement, whey protein powder, c. 90% protein có 403 kcal, gồm 93 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Meal replacement, whey protein powder, c. 90% protein có bao nhiêu calo?

50 g Meal replacement, whey protein powder, c. 90% protein có 202 kcal, gồm 46 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Meal replacement, whey protein powder, c. 90% protein có bao nhiêu calo?

150 g Meal replacement, whey protein powder, c. 90% protein có 605 kcal, gồm 139 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Meal replacement, whey protein powder, c. 90% protein có bao nhiêu calo?

200 g Meal replacement, whey protein powder, c. 90% protein có 806 kcal, gồm 185 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Meal replacement, whey protein powder, c. 90% protein có bao nhiêu calo?

250 g Meal replacement, whey protein powder, c. 90% protein có 1008 kcal, gồm 231 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34997 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ