Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 361 kcal —
  • Chất đạm 21 g 42%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 11 g 13%
  • Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
  • Đường 33 g —
  • Natri 300 mg 13%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 360 µg 40%
  • Vitamin C 23 mg 26%
  • Vitamin D 2,6 µg 13%
  • Vitamin E 5,2 mg 35%
  • Thiamin (B1) 0,58 mg 48%
  • Riboflavin (B2) 0,8 mg 62%
  • Niacin (B3) 9,3 mg 58%
  • Vitamin B6 0,79 mg 46%
  • Folate (B9) 101 µg 25%
  • Vitamin B12 0,76 µg 32%

Khoáng chất

  • Canxi 373 mg 29%
  • Sắt 8,3 mg 46%
  • Magiê 79 mg 19%
  • Phốt pho 302 mg 24%
  • Kali 860 mg 18%
  • Kẽm 5 mg 45%
  • Đồng 0,57 mg 63%
  • Mangan 0,52 mg 23%
  • Selen 29 µg 53%
  • Iốt 68 µg 45%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36121 g41 g11 g
50 g50 g18111 g21 g5,3 g
150 g150 g54232 g62 g16 g
200 g200 g72242 g83 g21 g
250 g250 g90353 g103 g26 g

Câu hỏi về Meal replacement, chocolate bar, naturdiet

100 g Meal replacement, chocolate bar, naturdiet có bao nhiêu calo?

100 g Meal replacement, chocolate bar, naturdiet có 361 kcal, gồm 21 g đạm, 41 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Meal replacement, chocolate bar, naturdiet có bao nhiêu calo?

50 g Meal replacement, chocolate bar, naturdiet có 181 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Meal replacement, chocolate bar, naturdiet có bao nhiêu calo?

150 g Meal replacement, chocolate bar, naturdiet có 542 kcal, gồm 32 g đạm, 62 g carbohydrate và 16 g chất béo.

200 g Meal replacement, chocolate bar, naturdiet có bao nhiêu calo?

200 g Meal replacement, chocolate bar, naturdiet có 722 kcal, gồm 42 g đạm, 83 g carbohydrate và 21 g chất béo.

250 g Meal replacement, chocolate bar, naturdiet có bao nhiêu calo?

250 g Meal replacement, chocolate bar, naturdiet có 903 kcal, gồm 53 g đạm, 103 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32625 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ