Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Whey protein concentrate
Calo và thông tin dinh dưỡng
394
calokcal mỗi 100 g
Đạm75 g
Carb9 g
Chất béo6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 394 kcal —
- Chất đạm 75 g 150%
- Carbohydrate 9 g 3%
- Chất béo 6 g 8%
- Chất béo bão hòa 3,8 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 9 g —
- Natri 78,4 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 394 | 75 g | 9 g | 6 g |
| 50 g | 50 g | 197 | 38 g | 4,5 g | 3 g |
| 150 g | 150 g | 591 | 113 g | 14 g | 9 g |
| 200 g | 200 g | 788 | 150 g | 18 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 985 | 188 g | 23 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Whey protein concentrate
100 g Whey protein concentrate có bao nhiêu calo?
100 g Whey protein concentrate có 394 kcal, gồm 75 g đạm, 9 g carbohydrate và 6 g chất béo.
50 g Whey protein concentrate có bao nhiêu calo?
50 g Whey protein concentrate có 197 kcal, gồm 38 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 3 g chất béo.
150 g Whey protein concentrate có bao nhiêu calo?
150 g Whey protein concentrate có 591 kcal, gồm 113 g đạm, 14 g carbohydrate và 9 g chất béo.
200 g Whey protein concentrate có bao nhiêu calo?
200 g Whey protein concentrate có 788 kcal, gồm 150 g đạm, 18 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Whey protein concentrate có bao nhiêu calo?
250 g Whey protein concentrate có 985 kcal, gồm 188 g đạm, 23 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34983 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ