Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soy product, soured, plain, 2.3% fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm4 g
Carb2,8 g
Chất béo2,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 4 g 8%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 2 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,22 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 5,2 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
- Niacin (B3) 0,24 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 40,7 µg 10%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 0,93 mg 5%
- Magiê 24,9 mg 6%
- Phốt pho 51,5 mg 4%
- Kali 190 mg 4%
- Kẽm 0,11 mg 1%
- Đồng 0,17 mg 19%
- Mangan 0,29 mg 12%
- Selen 2,1 µg 4%
- Iốt 0,74 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 4 g | 2,8 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 2 g | 1,4 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 6 g | 4,2 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 8 g | 5,6 g | 4,6 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 10 g | 7 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Soy product soured calcium79 kcal / 100 g
- Soy product soured vitamins and calcium85 kcal / 100 g
- Soya drink average of industrial products39 kcal / 100 g
- Yoghurt 2.5% fat54 kcal / 100 g
- Curd milk49 kcal / 100 g
- Sour milk50 kcal / 100 g
- Yoghurt fat-free34 kcal / 100 g
- Curd milk 3.5% fat63 kcal / 100 g
- Sour milk fat-free lactose-free 1 ug vitamin d25 kcal / 100 g
- Soya drink37 kcal / 100 g
Câu hỏi về Soy product, soured, plain, 2.3% fat
100 g Soy product, soured, plain, 2.3% fat có bao nhiêu calo?
100 g Soy product, soured, plain, 2.3% fat có 50 kcal, gồm 4 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Soy product, soured, plain, 2.3% fat có bao nhiêu calo?
50 g Soy product, soured, plain, 2.3% fat có 25 kcal, gồm 2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Soy product, soured, plain, 2.3% fat có bao nhiêu calo?
150 g Soy product, soured, plain, 2.3% fat có 75 kcal, gồm 6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Soy product, soured, plain, 2.3% fat có bao nhiêu calo?
200 g Soy product, soured, plain, 2.3% fat có 100 kcal, gồm 8 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
250 g Soy product, soured, plain, 2.3% fat có bao nhiêu calo?
250 g Soy product, soured, plain, 2.3% fat có 125 kcal, gồm 10 g đạm, 7 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33452 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ