Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 30,9 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,18 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,28 µg 1%
  • Vitamin E 0,41 mg 3%
  • Vitamin K 4,6 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 32,4 µg 8%
  • Vitamin B12 0,17 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 102 mg 8%
  • Sắt 0,73 mg 4%
  • Magiê 19,9 mg 5%
  • Phốt pho 41,7 mg 3%
  • Kali 152 mg 3%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 0,57 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g393,2 g2 g1,8 g
50 g50 g201,6 g1 g0,9 g
150 g150 g594,7 g3 g2,8 g
200 g200 g786,3 g3,9 g3,7 g
250 g250 g987,9 g4,9 g4,6 g

Câu hỏi về Soya drink, plain, average of industrial products

100 g Soya drink, plain, average of industrial products có bao nhiêu calo?

100 g Soya drink, plain, average of industrial products có 39 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Soya drink, plain, average of industrial products có bao nhiêu calo?

50 g Soya drink, plain, average of industrial products có 20 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Soya drink, plain, average of industrial products có bao nhiêu calo?

150 g Soya drink, plain, average of industrial products có 59 kcal, gồm 4,7 g đạm, 3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

200 g Soya drink, plain, average of industrial products có bao nhiêu calo?

200 g Soya drink, plain, average of industrial products có 78 kcal, gồm 6,3 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

250 g Soya drink, plain, average of industrial products có bao nhiêu calo?

250 g Soya drink, plain, average of industrial products có 98 kcal, gồm 7,9 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33597 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ