Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 6,4 g —
  • Natri 40 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,17 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,75 µg 4%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 4,3 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,19 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 31,5 µg 8%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 19,3 mg 5%
  • Phốt pho 39,8 mg 3%
  • Kali 147 mg 3%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,13 mg 15%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 0,81 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g553,1 g6,5 g1,7 g
50 g50 g281,5 g3,3 g0,9 g
150 g150 g834,6 g9,8 g2,6 g
200 g200 g1106,1 g13 g3,4 g
250 g250 g1387,6 g16 g4,3 g

Câu hỏi về Soya drink, aplro soya vanilla, calcium, vitamins

100 g Soya drink, aplro soya vanilla, calcium, vitamins có bao nhiêu calo?

100 g Soya drink, aplro soya vanilla, calcium, vitamins có 55 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Soya drink, aplro soya vanilla, calcium, vitamins có bao nhiêu calo?

50 g Soya drink, aplro soya vanilla, calcium, vitamins có 28 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Soya drink, aplro soya vanilla, calcium, vitamins có bao nhiêu calo?

150 g Soya drink, aplro soya vanilla, calcium, vitamins có 83 kcal, gồm 4,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Soya drink, aplro soya vanilla, calcium, vitamins có bao nhiêu calo?

200 g Soya drink, aplro soya vanilla, calcium, vitamins có 110 kcal, gồm 6,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Soya drink, aplro soya vanilla, calcium, vitamins có bao nhiêu calo?

250 g Soya drink, aplro soya vanilla, calcium, vitamins có 138 kcal, gồm 7,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34839 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ