Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 49,9 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,03 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,75 µg 4%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 0,36 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,03 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 1,8 µg 0%
  • Vitamin B12 0,38 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 7,8 mg 1%
  • Kali 16,4 mg 0%
  • Kẽm 0,05 mg 0%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,18 mg 8%
  • Selen 0,11 µg 0%
  • Iốt 0,37 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g280,4 g3,1 g1,5 g
50 g50 g140,2 g1,5 g0,8 g
150 g150 g420,5 g4,6 g2,3 g
200 g200 g560,7 g6,2 g3,1 g
250 g250 g700,9 g7,7 g3,8 g

Câu hỏi về Hazelnut drink, added vitamins

100 g Hazelnut drink, added vitamins có bao nhiêu calo?

100 g Hazelnut drink, added vitamins có 28 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Hazelnut drink, added vitamins có bao nhiêu calo?

50 g Hazelnut drink, added vitamins có 14 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Hazelnut drink, added vitamins có bao nhiêu calo?

150 g Hazelnut drink, added vitamins có 42 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Hazelnut drink, added vitamins có bao nhiêu calo?

200 g Hazelnut drink, added vitamins có 56 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

250 g Hazelnut drink, added vitamins có bao nhiêu calo?

250 g Hazelnut drink, added vitamins có 70 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34846 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ