Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 1 g 2%
  • Carbohydrate 9,3 g 3%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 4 g —
  • Natri 50 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,5 µg 3%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 4,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,42 mg 2%
  • Magiê 12,8 mg 3%
  • Phốt pho 42,4 mg 3%
  • Kali 37,3 mg 1%
  • Kẽm 0,32 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,37 mg 16%
  • Selen 1,1 µg 2%
  • Iốt 1,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g571 g9,3 g1,5 g
50 g50 g290,5 g4,7 g0,8 g
150 g150 g861,5 g14 g2,3 g
200 g200 g1142 g19 g3 g
250 g250 g1432,5 g23 g3,8 g

Câu hỏi về Oat drink without milk, with added calcium and vitamins

100 g Oat drink without milk, with added calcium and vitamins có bao nhiêu calo?

100 g Oat drink without milk, with added calcium and vitamins có 57 kcal, gồm 1 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Oat drink without milk, with added calcium and vitamins có bao nhiêu calo?

50 g Oat drink without milk, with added calcium and vitamins có 29 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Oat drink without milk, with added calcium and vitamins có bao nhiêu calo?

150 g Oat drink without milk, with added calcium and vitamins có 86 kcal, gồm 1,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Oat drink without milk, with added calcium and vitamins có bao nhiêu calo?

200 g Oat drink without milk, with added calcium and vitamins có 114 kcal, gồm 2 g đạm, 19 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Oat drink without milk, with added calcium and vitamins có bao nhiêu calo?

250 g Oat drink without milk, with added calcium and vitamins có 143 kcal, gồm 2,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30209 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ