Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 39,7 mg 2%
  • Cholesterol 0,02 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 0,66 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 4,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 0,47 mg 3%
  • Magiê 14,3 mg 3%
  • Phốt pho 47,2 mg 4%
  • Kali 41,4 mg 1%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,41 mg 18%
  • Selen 1,2 µg 2%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g411,4 g6 g1 g
50 g50 g210,7 g3 g0,5 g
150 g150 g622 g9 g1,5 g
200 g200 g822,7 g12 g2 g
250 g250 g1033,4 g15 g2,6 g

Câu hỏi về Oat drink without milk, nordic, calcium, vitamin d

100 g Oat drink without milk, nordic, calcium, vitamin d có bao nhiêu calo?

100 g Oat drink without milk, nordic, calcium, vitamin d có 41 kcal, gồm 1,4 g đạm, 6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Oat drink without milk, nordic, calcium, vitamin d có bao nhiêu calo?

50 g Oat drink without milk, nordic, calcium, vitamin d có 21 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Oat drink without milk, nordic, calcium, vitamin d có bao nhiêu calo?

150 g Oat drink without milk, nordic, calcium, vitamin d có 62 kcal, gồm 2 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Oat drink without milk, nordic, calcium, vitamin d có bao nhiêu calo?

200 g Oat drink without milk, nordic, calcium, vitamin d có 82 kcal, gồm 2,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Oat drink without milk, nordic, calcium, vitamin d có bao nhiêu calo?

250 g Oat drink without milk, nordic, calcium, vitamin d có 103 kcal, gồm 3,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32885 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ